Cách viết chữ 企 (qǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to plan a project, to stand on tiptoe, Taiwan pr. [qi4] · 6 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 企
Thứ tự nét từng bước của chữ 企

Luyện viết chữ 企 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán企
Pinyinqǐ
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+4F01

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 企

TừPinyinNghĩa
企业qǐ yècompany; firm
企图qǐ túto attempt; to try
企业家qǐ yè jiāentrepreneur
企盼qǐ pànto expect; to look forward to
企事业qǐ shì yè
企求qǐ qiúto seek for; to hope to gain
政企zhèng qǐ
企业界qǐ yè jiè
企业化qǐ yè huà
企望qǐ wànghope; to hope
各企业gè qǐ yè

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 企 →