Cách viết chữ 仿 (fǎng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to imitate, to copy, variant of 仿[fang3] · 6 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 仿
Thứ tự nét từng bước của chữ 仿

Luyện viết chữ 仿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán仿
Pinyinfǎng (cũng đọc: páng)
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+4EFF

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 仿

TừPinyinNghĩa
仿佛fǎng fúvariant of 彷彿|仿佛[fang3 fu2]
模仿mó fǎngto imitate; to copy
仿照fǎng zhàoto imitate
仿效fǎng xiàoto copy; to imitate
仿制fǎng zhìto copy; to imitate
仿真fǎng zhēnto emulate; to simulate
相仿xiāng fǎngsimilar
效仿xiào fǎngsee 仿傚|仿效[fang3 xiao4]
仿造fǎng zàoto copy; to produce sth after a model
仿古fǎng gǔpseudo-classical; modeled on antique
摹仿mó fǎngvariant of 模仿[mo2 fang3]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 仿 →