Cách viết chữ 亏 (kuī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: deficiency, deficit, luckily · 3 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 亏
Thứ tự nét từng bước của chữ 亏

Luyện viết chữ 亏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán亏
Pinyinkuī
Số nét3
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+4E8F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 亏

TừPinyinNghĩa
亏损kuī sǔndeficit; (financial) loss
吃亏chī kuīto suffer losses; to come to grief
多亏duō kuīthanks to; luckily
亏待kuī dàito treat sb unfairly
亏本kuī běnto make a loss
亏空kuī kōngin debt; in the red
盈亏yíng kuīprofit and loss; waxing and waning
理亏lǐ kuīin the wrong
亏损额kuī sǔn é
亏损面kuī sǔn miàn
亏损率kuī sǔn lǜ

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 亏 →