Cách viết chữ 乏 (fá) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: short of, tired · 4 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 乏
Thứ tự nét từng bước của chữ 乏

Luyện viết chữ 乏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán乏
Pinyinfá
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+4E4F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 乏

TừPinyinNghĩa
缺乏quē fáto lack; to be short of
不乏bù fáthere is no lack of
贫乏pín fáimpoverished; lacking
匮乏kuì fáto be deficient in sth; to be short of sth (supplies, money etc)
疲乏pí fátired; weary
乏味fá wèitedious

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 乏 →