Cách viết chữ 齿 (chǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: tooth, CL:顆|颗[ke1] · 8 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 齿 |
|---|---|
| Pinyin | chǐ |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+9F7F |
Nghĩa tiếng Anh
- tooth
- CL:顆|颗[ke1]
Từ chứa chữ 齿
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 牙齿 | yá chǐ | tooth; dental |
| 齿轮 | chǐ lún | (machine) gear; pinion (gear wheel) |
| 口齿 | kǒu chǐ | mouth and teeth; enunciation |
| 启齿 | qǐ chǐ | to open one's mouth; to start talking |