Cách viết chữ 鼠 (shǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: rat, mouse, CL:隻|只[zhi1] · 13 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鼠 |
|---|---|
| Pinyin | shǔ |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+9F20 |
Nghĩa tiếng Anh
- rat
- mouse
- CL:隻|只[zhi1]
Từ chứa chữ 鼠
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 老鼠 | lǎo shǔ | rat; mouse |