Cách viết chữ 驶 (shǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to gallop, speedily, to proceed to · 8 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 驶
Thứ tự nét từng bước của chữ 驶

Luyện viết chữ 驶 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán驶
Pinyinshǐ
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+9A76

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 驶

TừPinyinNghĩa
驾驶jià shǐto pilot (ship, airplane etc); to drive
行驶xíng shǐto travel along a route (of vehicles etc)
驾驶员jià shǐ yuánpilot; driver
驶入shǐ rù(of a car, ship, train etc) to enter
驶向shǐ xiàng
驶往shǐ wǎngbound for
疾驶jí shǐ

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 驶 →