Cách viết chữ 驾 (jià) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Jia, to harness, to draw (a cart etc) · 8 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 驾
Thứ tự nét từng bước của chữ 驾

Luyện viết chữ 驾 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán驾
Pinyinjià
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+9A7E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 驾

TừPinyinNghĩa
驾驶jià shǐto pilot (ship, airplane etc); to drive
驾驶员jià shǐ yuánpilot; driver
驾驭jià yùto urge on (of horse); to drive
凌驾líng jiàto be above; to place above
劳驾láo jiàexcuse me
挡驾dǎng jiàto decline to receive a visitor; to turn sb away

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 驾 →