Cách viết chữ 鸭 (yā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: duck, CL:隻|只[zhi1], (slang) male prostitute · 10 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 鸭
Luyện viết chữ 鸭 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鸭 |
|---|
| Pinyin | yā |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+9E2D |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- duck
- CL:隻|只[zhi1]
- (slang) male prostitute
Từ chứa chữ 鸭
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 鸭绿江 | yā lù jiāng | Yalu River, forming part of the China-Korea border |
| 双鸭山 | shuāng yā shān | Shuangyashan prefecture level city in Heilongjiang province 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] in northeast China |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 鸭 →