Cách viết chữ 魅 (mèi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: demon, magic, to charm · 14 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 魅
Thứ tự nét từng bước của chữ 魅

Luyện viết chữ 魅 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán魅
Pinyinmèi
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+9B45

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 魅

TừPinyinNghĩa
魅力mèi lìcharm; fascination

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 魅 →