Cách viết chữ 骗 (piàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to cheat, to swindle, to deceive · 12 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 骗
Luyện viết chữ 骗 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 骗 |
|---|
| Pinyin | piàn |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+9A97 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to cheat
- to swindle
- to deceive
- to get on (a horse etc) by swinging one leg over
Từ chứa chữ 骗
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 欺骗 | qī piàn | to deceive; to cheat |
| 骗人 | piàn rén | to cheat sb; a scam |
| 诈骗 | zhà piàn | to defraud; to swindle |
| 受骗 | shòu piàn | to be cheated; to be taken in |
| 骗取 | piàn qǔ | to gain by cheating |
| 骗局 | piàn jú | a swindle; a trap |
| 诱骗 | yòu piàn | to entice; to lure |
| 拐骗 | guǎi piàn | swindle; abduct |
| 骗术 | piàn shù | trick; deceit |
| 欺骗性 | qī piàn xìng | |
| 行骗 | xíng piàn | to cheat; to deceive |
| 诈骗犯 | zhà piàn fàn | |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 骗 →