Cách viết chữ 靠 (kào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to lean against or on, to stand by the side of, to come near to · 15 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 靠
Thứ tự nét từng bước của chữ 靠

Luyện viết chữ 靠 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán靠
Pinyinkào
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+9760

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 靠

TừPinyinNghĩa
依靠yī kàoto rely on sth (for support etc); to depend on
可靠kě kàoreliable
靠近kào jìnnear; to approach
可靠性kě kào xìngreliability
投靠tóu kàoto rely on help from sb
靠山kào shānpatron; supporter
不靠bú kào
紧靠jǐn kàoto be right next to; to lean closely against
靠得住kào de zhùreliable; trustworthy
靠岸kào àn(of a boat) to reach the shore; to pull toward shore
牢靠láo kàofirm and solid; robust
倚靠yǐ kàoto lean on; to rest against

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 靠 →