Cách viết chữ 阵 (zhèn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: disposition of troops, wave, spate · 6 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 阵
Thứ tự nét từng bước của chữ 阵

Luyện viết chữ 阵 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán阵
Pinyinzhèn
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+9635

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 阵

TừPinyinNghĩa
一阵yí zhèna burst; a fit
阵地zhèn dìposition; front
阵容zhèn róngtroop arrangement; battle formation
阵势zhèn shìbattle array; disposition of forces
一阵子yí zhèn zǐa while; a spell
阵营zhèn yínggroup of people; camp
阵线zhèn xiàna front (militant group); line of battle
上阵shàng zhènto go into battle
雷阵雨léi zhèn yǔthunder shower
阵脚zhèn jiǎo
阵雨zhèn yǔshower
败阵bài zhènto be defeated on the battlefield; to be beaten in a contest

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 阵 →