Cách viết chữ 阻 (zǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to hinder, to block, to obstruct · 7 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 阻
Thứ tự nét từng bước của chữ 阻

Luyện viết chữ 阻 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán阻
Pinyinzǔ
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+963B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 阻

TừPinyinNghĩa
阻止zǔ zhǐto prevent; to block
阻拦zǔ lánto stop; to obstruct
阻碍zǔ àito obstruct; to hinder
阻力zǔ lìresistance; drag
阻挡zǔ dǎngto stop; to resist
阻挠zǔ náoto thwart; to obstruct (sth)
劝阻quàn zǔto advise against; to dissuade
阻塞zǔ sèto block; to clog
拦阻lán zǔto block; to obstruct
阻隔zǔ géto separate; to cut off
受阻shòu zǔblocked; obstructed
梗阻gěng zǔto hamper; to obstruct

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 阻 →