Cách viết chữ 阶 (jiē) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 階|阶[jie1], rank or step, stairs · 6 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 阶
Thứ tự nét từng bước của chữ 阶

Luyện viết chữ 阶 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán阶
Pinyinjiē
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+9636

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 阶

TừPinyinNghĩa
阶段jiē duànstage; section
阶级jiē jí(social) class; CL:個|个[ge4]
阶层jiē cénghierarchy; stratum
台阶tái jiēsteps; flight of steps
阶梯jiē tīflight of steps; (fig.) a means of advancement
现阶段xiàn jiē duànat the present stage
阶段性jiē duàn xìngspecific to a particular stage (of a project etc); interim (policy etc)
阶级性jiē jí xìng
超阶级chāo jiē jí
分阶段fēn jiē duàn
上台阶shàng tái jiē
新阶段xīn jiē duànnew level; higher plane

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 阶 →