Cách viết chữ 锅 (guō) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: pot, pan, boiler · 12 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 锅 |
|---|---|
| Pinyin | guō |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+9505 |
Nghĩa tiếng Anh
- pot
- pan
- boiler
- CL:口[kou3],隻|只[zhi1]
Từ chứa chữ 锅
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 锅炉 | guō lú | boiler |
| 大锅饭 | dà guō fàn | meal cooked in a large pot; communal meal |