Cách viết chữ 锁 (suǒ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to lock up, to lock, lock · 12 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 锁
Thứ tự nét từng bước của chữ 锁

Luyện viết chữ 锁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán锁
Pinyinsuǒ
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+9501

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 锁

TừPinyinNghĩa
封锁fēng suǒto blockade; to seal off
连锁lián suǒto interlock; to be linked
枷锁jiā suǒstocks and chain; in fetters
锁链suǒ liànchains; shackles

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 锁 →