Cách viết chữ 郎 (láng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Lang, (arch.) minister, official · 8 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 郎
Thứ tự nét từng bước của chữ 郎

Luyện viết chữ 郎 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán郎
Pinyinláng
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+90CE

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 郎

TừPinyinNghĩa
新郎xīn lángbridegroom; groom
货郎huò láng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 郎 →