Cách viết chữ 醉 (zuì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: intoxicated · 15 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 醉
Thứ tự nét từng bước của chữ 醉

Luyện viết chữ 醉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán醉
Pinyinzuì
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+9189

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 醉

TừPinyinNghĩa
陶醉táo zuìto be infatuated with; to be drunk with
麻醉má zuìanesthesia; (fig.) to poison (sb's mind)
沉醉chén zuìto become intoxicated
沉醉于chén zuì yú

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 醉 →