Cách viết chữ 途 (tú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: way, route, road · 10 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 途
Thứ tự nét từng bước của chữ 途

Luyện viết chữ 途 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán途
Pinyintú
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+9014

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 途

TừPinyinNghĩa
途径tú jìngway; channel
用途yòng túuse; application
前途qián túprospects; future outlook
途中tú zhōngen route
沿途yán túalong the sides of the road; by the wayside
中途zhōng túmidway
长途cháng túlong distance
旅途lǚ tújourney; trip
路途lù tú(lit. and fig.) road; path
途经tú jīngto pass through; via
征途zhēng túlong journey; trek
短途duǎn tú

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 途 →