Cách viết chữ 退 (tuì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to retreat, to decline, to move back · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 退
Thứ tự nét từng bước của chữ 退

Luyện viết chữ 退 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán退
Pinyintuì
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+9000

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 退

TừPinyinNghĩa
退出tuì chūto withdraw; to abort
退休tuì xiūto retire; retirement (from work)
撤退chè tuìto retreat
后退hòu tuìto recoil; to draw back
倒退dǎo tuìto fall back; to go in reverse
退役tuì yìto retire from the military, sport etc; to demobilize
退回tuì huíto return (an item); to send back
退化tuì huàto degenerate; atrophy
退却tuì quèto retreat; to shrink back
衰退shuāi tuìto decline; to fall
退缩tuì suōto shrink back; to cower
击退jī tuìto beat back; to repel

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 退 →