Cách viết chữ 赏 (shǎng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to bestow (a reward), to give (to an inferior), to hand down · 12 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 赏
Thứ tự nét từng bước của chữ 赏

Luyện viết chữ 赏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán赏
Pinyinshǎng
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+8D4F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 赏

TừPinyinNghĩa
欣赏xīn shǎngto appreciate; to enjoy
观赏guān shǎngto look at sth with pleasure; to watch (sth marvelous)
赞赏zàn shǎngto admire; to praise
赏识shǎng shíto appreciate; to recognize the worth of sth
鉴赏jiàn shǎngto appreciate (as a connoisseur)
奖赏jiǎng shǎngreward; prize
赏罚shǎng fáreward and punishment
悬赏xuán shǎngto offer a reward; bounty
犒赏kào shǎngreward; to reward

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 赏 →