Cách viết chữ 蹈 (dǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to tread on, to trample, to stamp · 17 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 蹈
Thứ tự nét từng bước của chữ 蹈

Luyện viết chữ 蹈 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蹈
Pinyindǎo
Số nét17
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+8E48

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 蹈

TừPinyinNghĩa
舞蹈wǔ dǎodance (performance art); dancing

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蹈 →