Cách viết chữ 躲 (duǒ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to hide, to dodge, to avoid · 13 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 躲 |
|---|---|
| Pinyin | duǒ |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+8EB2 |
Nghĩa tiếng Anh
- to hide
- to dodge
- to avoid
Từ chứa chữ 躲
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 躲避 | duǒ bì | to hide; to evade |
| 躲开 | duǒ kāi | to stay out of (hot water, trouble, awkward situation etc); to avoid (sb) |
| 躲闪 | duǒ shǎn | to evade; to dodge (out of the way) |
| 躲藏 | duǒ cáng | to conceal oneself; to go into hiding |