Cách viết chữ 赔 (péi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to compensate for loss, to indemnify, to suffer a financial loss · 12 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 赔
Thứ tự nét từng bước của chữ 赔

Luyện viết chữ 赔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán赔
Pinyinpéi
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+8D54

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 赔

TừPinyinNghĩa
赔偿péi chángto compensate
赔款péi kuǎnreparations; to pay reparations
索赔suǒ péito ask for compensation; to claim damages
赔钱péi qiánto lose money; to pay for damages
赔本péi běnloss; to sustain losses
退赔tuì péi
包赔bāo péiguarantee to pay compensations

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 赔 →