Cách viết chữ 践 (jiàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to fulfill (a promise), to tread, to walk · 12 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 践
Thứ tự nét từng bước của chữ 践

Luyện viết chữ 践 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán践
Pinyinjiàn
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+8DF5

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 践

TừPinyinNghĩa
实践shí jiànpractice; to put into practice
践踏jiàn tàto trample

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 践 →