Cách viết chữ 贡 (gòng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Gong, to offer tribute, tribute · 7 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 贡
Luyện viết chữ 贡 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 贡 |
|---|
| Pinyin | gòng |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+8D21 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Gong
- to offer tribute
- tribute
- gifts
Từ chứa chữ 贡
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 贡献 | gòng xiàn | to contribute; to dedicate |
| 自贡 | zì gòng | Zigong prefecture level city in Sichuan |
| 新贡献 | xīn gòng xiàn | |
Chữ Hán khác
- 贴 tiē
- 赏 shǎng
- 赔 péi
- 赞 zàn
- 赠 zèng
- 趋 qū
- 践 jiàn
- 蹈 dǎo
- 躲 duǒ
- 软 ruǎn
- 载 zǎi
- 辑 jí
Tự viết chữ 贡 →