Cách viết chữ 诗 (shī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: abbr. for Shijing 詩經|诗经[Shi1 jing1], the Book of Songs, poem, CL:首[shou3] · 8 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 诗
Thứ tự nét từng bước của chữ 诗

Luyện viết chữ 诗 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán诗
Pinyinshī
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+8BD7

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 诗

TừPinyinNghĩa
诗人shī rénbard; poet
诗歌shī gēpoem; CL:本[ben3],首[shou3],段[duan4]
诗篇shī piāna poem; a composition in verse
诗词shī cíverse
诗意shī yìpoetry; poetic quality or flavor

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 诗 →