Cách viết chữ 豆 (dòu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 豆[dou4], bean, pea · 7 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 豆
Thứ tự nét từng bước của chữ 豆

Luyện viết chữ 豆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán豆
Pinyindòu
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+8C46

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 豆

TừPinyinNghĩa
大豆dà dòusoybean

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 豆 →