Cách viết chữ 询 (xún) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to ask about, to inquire about · 8 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 询
Thứ tự nét từng bước của chữ 询

Luyện viết chữ 询 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán询
Pinyinxún
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+8BE2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 询

TừPinyinNghĩa
咨询zī xúnto consult; to seek advice
询问xún wènto inquire
查询chá xúnto check; to inquire
质询zhì xúnto question; to enquire
征询zhēng xúnto consult; to query
探询tàn xúnto inquire into; to ask after

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 询 →