Cách viết chữ 谨 (jǐn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: cautious, careful, solemnly · 13 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 谨
Thứ tự nét từng bước của chữ 谨

Luyện viết chữ 谨 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán谨
Pinyinjǐn
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+8C28

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 谨

TừPinyinNghĩa
谨慎jǐn shèncautious; prudent
严谨yán jǐnrigorous; strict
拘谨jū jǐnreserved; overcautious
谨防jǐn fángto guard against; to beware of

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 谨 →