Cách viết chữ 裹 (guǒ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to bind, to wrap, a bundle · 14 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 裹 |
|---|---|
| Pinyin | guǒ |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+88F9 |
Nghĩa tiếng Anh
- to bind
- to wrap
- a bundle
- a parcel
Từ chứa chữ 裹
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 包裹 | bāo guǒ | to wrap up; to bind up |