Cách viết chữ 蝶 (dié) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 蝶[die2], butterfly, CL:隻|只[zhi1] · 15 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 蝶
Thứ tự nét từng bước của chữ 蝶

Luyện viết chữ 蝶 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蝶
Pinyindié
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+8776

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蝶 →