Cách viết chữ 蝴 (hú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: butterfly · 15 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蝴 |
|---|---|
| Pinyin | hú |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+8774 |
Nghĩa tiếng Anh
- butterfly
Nghĩa: butterfly · 15 nét · HSK 5
| Chữ Hán | 蝴 |
|---|---|
| Pinyin | hú |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+8774 |