Cách viết chữ 荣 (róng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Rong, glory, honor · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 荣
Thứ tự nét từng bước của chữ 荣

Luyện viết chữ 荣 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán荣
Pinyinróng
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+8363

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 荣

TừPinyinNghĩa
荣誉róng yùhonor; credit
光荣guāng rónghonor and glory; glorious
繁荣fán róngprosperous; booming (economy)
荣获róng huòbe honored with
荣耀róng yàohonor; glory
荣幸róng xìnghonored (to have the privilege of ...)
荣辱róng rǔhonor and disgrace; reputation
虚荣xū róngvanity
虚荣心xū róng xīnvanity
荣膺róng yīng
荣誉奖róng yù jiǎng
荣誉感róng yù gǎn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 荣 →