Cách viết chữ 虚 (xū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: emptiness, void, abstract theory or guiding principles · 11 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 虚
Thứ tự nét từng bước của chữ 虚

Luyện viết chữ 虚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán虚
Pinyinxū
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+865A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 虚

TừPinyinNghĩa
虚假xū jiǎfalse; phony
空虚kōng xūhollow; emptiness
虚弱xū ruòweak; in poor health
虚实xū shíwhat is true and what is false; (to get to know) the real situation
谦虚qiān xūmodest; self-effacing
虚伪xū wěifalse; hypocritical
虚构xū gòuto make up; fabrication
虚名xū míngfalse reputation
虚心xū xīnopen-minded; humble
心虚xīn xūlacking in confidence; diffident
虚幻xū huànimaginary; illusory
虚荣xū róngvanity

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 虚 →