Cách viết chữ 蔬 (shū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: vegetables · 15 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 蔬
Thứ tự nét từng bước của chữ 蔬

Luyện viết chữ 蔬 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蔬
Pinyinshū
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+852C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 蔬

TừPinyinNghĩa
蔬菜shū càivegetables; CL:種|种[zhong3]
菜蔬cài shūgreens; vegetables

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蔬 →