Cách viết chữ 营 (yíng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: camp, barracks, battalion · 11 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 营
Thứ tự nét từng bước của chữ 营

Luyện viết chữ 营 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán营
Pinyinyíng
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+8425

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 营

TừPinyinNghĩa
经营jīng yíngto engage in (business etc); to run
营养yíng yǎngnutrition; nourishment
营造yíng zàoto build (housing); to construct
营业yíng yèto do business; to trade
运营yùn yíngto be in operation; to do business
营建yíng jiànto build; to construct
私营sī yíngprivately-owned; private
营长yíng zhǎngbattalion commander
营地yíng dìcamp
营救yíng jiùto rescue
军营jūn yíngbarracks; army camp
民营mín yíngprivately run (i.e. by a company, not the state)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 营 →