Cách viết chữ 荐 (jiàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to recommend, to offer sacrifice (arch.), grass · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 荐
Thứ tự nét từng bước của chữ 荐

Luyện viết chữ 荐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán荐
Pinyinjiàn
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+8350

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 荐

TừPinyinNghĩa
推荐tuī jiànto recommend; recommendation
自荐zì jiànto recommend oneself (for a job)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 荐 →