Cách viết chữ 茄 (qié) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: phonetic character used in loanwords for the sound "jia", although 夾|夹[jia2] is more common, eggplant · 8 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 茄
Thứ tự nét từng bước của chữ 茄

Luyện viết chữ 茄 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán茄
Pinyinqié (cũng đọc: jiā)
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+8304

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 茄 →