Cách viết chữ 良 (liáng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: good, very, very much · 7 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 良 |
|---|---|
| Pinyin | liáng |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+826F |
Nghĩa tiếng Anh
- good
- very
- very much
Từ chứa chữ 良
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 良好 | liáng hǎo | good; favorable |
| 优良 | yōu liáng | fine; good |
| 不良 | bù liáng | bad; harmful |
| 改良 | gǎi liáng | to improve (sth); to reform (a system) |
| 良心 | liáng xīn | conscience |
| 善良 | shàn liáng | good and honest; kindhearted |
| 贤良 | xián liáng | (of a man) able and virtuous |
| 良性 | liáng xìng | positive (in its effect); leading to good consequences |
| 良机 | liáng jī | a good chance; a golden opportunity |
| 良药 | liáng yào | good medicine; panacea |
| 良知 | liáng zhī | innate sense of right and wrong; conscience |
| 精良 | jīng liáng | excellent; of superior quality |