Cách viết chữ 舍 (shè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to give up, to abandon, to give alms · 8 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 舍
Thứ tự nét từng bước của chữ 舍

Luyện viết chữ 舍 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán舍
Pinyinshè (cũng đọc: shě)
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+820D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 舍

TừPinyinNghĩa
宿舍sù shèdormitory; dorm room
舍不得shè bù déto hate to do sth; to hate to part with
舍得shě deto be willing to part with sth
舍弃shè qìto give up; to abandon
取舍qǔ shěto choose; to accept or reject
校舍xiào shèschool building
施舍shī shěto give in charity; to give alms (to the poor)
舍身shě shēnto give one's life
舍掉shè diào

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 舍 →