Cách viết chữ 膀 (bǎng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: upper arm, wing, to flirt · 14 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 膀 |
|---|---|
| Pinyin | bǎng (cũng đọc: bàng, pāng, páng) |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+8180 |
Nghĩa tiếng Anh
- upper arm
- wing
- to flirt
- puffed (swollen)
- bladder
- old variant of 膀[bang3]
Từ chứa chữ 膀
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 肩膀 | jiān bǎng | shoulder |
| 翅膀 | chì bǎng | wing; CL:個|个[ge4],對|对[dui4] |