Cách viết chữ 肥 (féi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: fat, fertile, loose-fitting or large · 8 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 肥
Thứ tự nét từng bước của chữ 肥

Luyện viết chữ 肥 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán肥
Pinyinféi
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+80A5

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 肥

TừPinyinNghĩa
化肥huà féifertilizer
肥沃féi wòfertile
肥料féi liàofertilizer; manure
肥胖féi pàngfat; obese
合肥hé féiHefei, capital of Anhui Province 安徽省[An1 hui1 Sheng3] in south central China
磷肥lín féiphosphate fertilizer
肥皂féi zàosoap; CL:塊|块[kuai4],條|条[tiao2]
肥力féi lìfertility (of soil)
施肥shī féito spread manure; to apply fertilizer
氮肥dàn féi
合肥市hé féi shìHefei, capital of Anhui Province 安徽省[An1 hui1 Sheng3] in south central China
绿肥lǜ féigreen manure

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 肥 →