Cách viết chữ 胃 (wèi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: stomach, CL:個|个[ge4] · 9 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 胃 |
|---|---|
| Pinyin | wèi |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+80C3 |
Nghĩa tiếng Anh
- stomach
- CL:個|个[ge4]
Từ chứa chữ 胃
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 胃口 | wèi kǒu | appetite; liking |