Cách viết chữ 腐 (fǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: decay, rotten · 14 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 腐
Thứ tự nét từng bước của chữ 腐

Luyện viết chữ 腐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán腐
Pinyinfǔ
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+8150

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 腐

TừPinyinNghĩa
腐败fǔ bàicorruption; to corrupt
腐蚀fǔ shícorrosion; to corrode (degrade chemically)
腐朽fǔ xiǔrotten; decayed
腐烂fǔ lànto rot; to putrefy
防腐fáng fǔrotproof; antiseptic
腐化fǔ huàto rot; to decay
腐蚀性fǔ shí xìng(lit. and fig.) corrosive; corrosiveness
陈腐chén fǔtrite; clichéd
腐蚀剂fǔ shí jìa corrosive (chemical)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 腐 →