Cách viết chữ 胡 (hú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Hu, non-Han people, esp. from central Asia, reckless · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 胡
Thứ tự nét từng bước của chữ 胡

Luyện viết chữ 胡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán胡
Pinyinhú
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+80E1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 胡

TừPinyinNghĩa
胡同hú tònglane; alley
胡子hú zibeard; mustache or whiskers
胡说hú shuōto talk nonsense; drivel
胡闹hú nàoto act willfully and make a scene; to make trouble
死胡同sǐ hú tòngdead end; blind alley

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 胡 →