Cách viết chữ 胁 (xié) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: flank (the side of one's torso), to coerce, to threaten · 8 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 胁
Thứ tự nét từng bước của chữ 胁

Luyện viết chữ 胁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán胁
Pinyinxié
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+80C1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 胁

TừPinyinNghĩa
威胁wēi xiéto threaten; to menace
胁迫xié pòto coerce; to compel
胁从xié cóng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 胁 →