Cách viết chữ 群 (qún) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 群[qun2], group, crowd · 13 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 群
Thứ tự nét từng bước của chữ 群

Luyện viết chữ 群 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán群
Pinyinqún
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+7FA4

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 群

TừPinyinNghĩa
群众qún zhòngmass; multitude
人群rén qúncrowd
群岛qún dǎogroup of islands; archipelago
一群yì qún
群体qún tǐcommunity; colony
建筑群jiàn zhù qúnbuilding complex
群雄qún xióngoutstanding heroes; warlords vying for supremacy (in former times)
群众性qún zhòng xìngto do with the masses; mass (meeting, movement etc)
成群chéng qúnin groups; large numbers of
群山qún shānmountains; a range of hills
群落qún luòcommunity; (science) biocoenosis
超群chāo qúnsurpassing; preeminent

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 群 →