Cách viết chữ 罚 (fá) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to punish, to penalize, variant of 罰|罚[fa2] · 9 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 罚
Thứ tự nét từng bước của chữ 罚

Luyện viết chữ 罚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán罚
Pinyinfá
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+7F5A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 罚

TừPinyinNghĩa
处罚chǔ fáto penalize; to punish
惩罚chéng fápenalty; punishment
刑罚xíng fásentence; penalty
罚款fá kuǎnto fine; penalty
受罚shòu fá
罚金fá jīnfine; to forfeit
体罚tǐ fácorporal punishment
重罚zhòng fáto punish severely
赏罚shǎng fáreward and punishment
奖罚jiǎng fá

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 罚 →